Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kiến trúc" (1)

kiến trúc
Tiếng Anh Danh từarchitecture
Từ vựng của tôi
Kiến trúc cổ rất đẹp.
Ancient architecture is beautiful.

swap_horiz Từ liên quan "kiến trúc" (1)

kiến trúc sư
Tiếng Anh Danh từarchitect
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "kiến trúc" (2)

Kiến trúc cổ rất đẹp.
Ancient architecture is beautiful.
Dubai, thành phố sa mạc tại Các tiểu vương quốc Arab Thống nhất, nổi tiếng với kiến trúc hiện đại.
Dubai, the desert city in the United Arab Emirates, is famous for its modern architecture.